branchial arch

branchial arch

A fish uses its branchial arches to filter water as it breathes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung mang: "branchial arch" một trong các vòm xương hoặc sụn nằmmỗi bên của hầu (pharynx), chức năng nâng đỡ mang (gills) ở động vật lưỡng cư sống dưới nước. Đây cấu trúc giải phẫu quan trọng trong quá trình hô hấp dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The branchial arch is essential for the respiratory system of fish. (Cung mang rất cần thiết cho hệ hô hấp của .)
    • In amphibians, the branchial arch develops during the larval stage. (Ở động vật lưỡng cư, cung mang phát triển trong giai đoạn ấu trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "branchial arch derivatives": các cấu trúc phát triển từ cung mang ( dụ: xương hàm, xương tai giữađộng vật xương sống trên cạn).

    • The branchial arch derivatives in humans include the jaw and ear bones. (Các cấu trúc phát triển từ cung mangngười bao gồm xương hàm xương tai.)
  • "branchial arch syndrome": hội chứng cung mang, một nhóm các dị tật bẩm sinh liên quan đến sự phát triển bất thường của cung mang.

    • Branchial arch syndrome can cause facial and hearing abnormalities. (Hội chứng cung mang có thể gây ra các dị tật về mặt thính giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Branchial (tính từ): thuộc về mang hoặc cung mang.

    • The branchial region is important for studying evolutionary biology. (Vùng mang rất quan trọng để nghiên cứu sinh học tiến hóa.)
  • Pharyngeal arch (danh từ): cung hầu, một thuật ngữ đồng nghĩa với "branchial arch", thường dùng trong phôi thai học.

    • The pharyngeal arch develops into various structures in the head and neck. (Cung hầu phát triển thành nhiều cấu trúc khác nhauđầu cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gill arch: cung mang, thuật ngữ thông dụng hơn khi nói về .
  • Visceral arch: cung nội tạng, một thuật ngữ ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Branchial arch cleft: khe cung mang, khoảng trống giữa các cung mang.

    • The branchial arch cleft helps water flow over the gills. (Khe cung mang giúp nước chảy qua mang.)
  • Branchial arch artery: động mạch cung mang, mạch máu chạy trong cung mang.

    • The branchial arch artery supplies blood to the gills. (Động mạch cung mang cung cấp máu cho mang.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "branchial arch" do đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.